epigaea repens

epigaea repens

A small patch of epigaea repens blooms in the dappled sunlight of a pine forest.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): Epigaea repens một loài cây bụi thường xanh, mọc thấp, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Loài cây này dai, cứng ra những chùm hoa màu hồng hoặc trắng, hương thơm dịu nhẹ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thường gọi: còn được gọi là "mayflower" (hoa tháng Năm) hoặc "trailing arbutus" (cây mộc hương leo), nở hoa vào đầu mùa xuân thân lan trên mặt đất.
  • Ý nghĩa biểu tượng: Loài cây này biểu tượng hoa của tiểu bang Massachusetts (Hoa Kỳ), tượng trưng cho sự kiên trì sức sống mãnh liệt.
Biến thể từ gần giống
  • Epigaea (danh từ): Chi thực vật bao gồm loài các loài khác cùng họ.
  • Repens (tính từ): Trong tiếng Latin, "repens" có nghĩa " lan" hoặc "mọc ", mô tả đặc điểm thân cây leo sát mặt đất.
Từ đồng nghĩa
  • Mayflower: tên thường gọi phổ biến, đặc biệtBắc Mỹ.
  • Trailing arbutus: tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm thân leo họ thực vật (Ericaceae - họ Đỗ quyên).
Các cụm từ liên quan
  • Epigaea repens in bloom: Epigaea repens đang nở hoa.

    • We went hiking to see the Epigaea repens in bloom. (Chúng tôi đi bộ đường dài để ngắm Epigaea repens đang nở hoa.)
  • Fragrant Epigaea repens: Epigaea repens hương thơm.

    • The fragrant Epigaea repens filled the forest with a sweet scent. (Những bông hoa Epigaea repens thơm ngát làm tràn ngập khu rừng với mùi hương ngọt ngào.)
Thành ngữ liên quan
  • "As rare as Epigaea repens": hiếm như (dùng để chỉ điều đó rất hiếm gặp).
    • Finding a true friend is as rare as Epigaea repens in a concrete jungle. (Tìm được một người bạn thực sự hiếm như Epigaea repens trong một khu rừng tông.)